越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xe chữa cháy” (1)
xe chữa cháy
英语
短语fire truck
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6 fire trucks were dispatched to the scene.
相关词“xe chữa cháy” (0)
未找到相关词。
短语“xe chữa cháy” (1)
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6 fire trucks were dispatched to the scene.
